ii esdras

Định nghĩa

"ii esdras" một Danh từ riêng (thuộc về tôn giáo văn học cổ điển), chỉ một cuốn sách trong bộ Ngụy thư (Apocrypha) của Kinh Thánh, chứa đựng những khải thị về thiên thần. Cuốn sách này thường được gọi là Sách Ezra thứ hai hoặc Sách Esdras thứ hai, được coi một tác phẩm mang tính tiên tri huyền bí.

dụ sử dụng
  • (Sách ii esdras được coi một phần của Ngụy thư trong một số truyền thống Kitô giáo.)
  • (Những khải thị về thiên thần trong sách ii esdras mang tính biểu tượng rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Book of ii esdras": Cụm từ đầy đủ để chỉ tác phẩm này.
    • Scholars often debate the authorship of the Book of ii esdras. (Các học giả thường tranh luận về tác giả của Sách ii esdras.)
Biến thể từ gần giống
  • Esdras: Danh từ riêng, dạng Latin hóa của tên Ezra trong tiếng Do Thái, thường dùng để chỉ các sách liên quan đến Ezra trong Kinh Thánh.
  • Ezra: Tên gọi thông thường của nhà tiên tri Ezra, cũng tên một cuốn sách trong Cựu Ước chính thống (không phải Ngụy thư).
  • Apocrypha: Danh từ, chỉ bộ sách Ngụy thư (các sách không được công nhận trong Kinh Thánh chính thống của một số nhánh Kitô giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Sách Ezra thứ hai: Tên gọi tương đương trong tiếng Việt (dịch nghĩa).
  • Ngụy thư của Ezra: Một cách gọi khác để nhấn mạnh tính không chính thống.
Các cụm từ liên quan
  • Angelic revelations: Những khải thị thiên thần (cụm từ mô tả nội dung chính của sách).
    • ii esdras is famous for its angelic revelations. (Sách ii esdras nổi tiếng với những khải thị thiên thần.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ii esdras", đây một thuật ngữ tôn giáo chuyên ngành.)